Lịch

Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Ve_que_Bac.jpg DSCF2350.jpg DSC00296.jpg 1343451509781.jpg Hoa_va_day_la.swf Bai_ca_tren_nui__trong_tan.mp3 Quoc_hoa_Viet_Nam_flash_khong_nen1.swf Binh_minh_bien.swf Anh_dong.swf

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Quốc hoa Việt Nam

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    ĐẢNG BỆNH-Đăng kí mua hóa chất

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Vũ Thành Trung (trang riêng)
    Ngày gửi: 15h:50' 11-09-2012
    Dung lượng: 124.0 KB
    Số lượt tải: 15
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD & ĐT HUYỆN YÊN MINH
    TRƯỜNG PTDTBT THCS SỦNG CHÁNG
    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHƯ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập – Tự do – Hạnh Phúc
    
    
    BẢN ĐĂNG KÝ MUA HÓA CHẤT

    STT
    TÊN HÀNG
    ĐVT
    SỐ LƯỢNG
    ĐƠN GIÁ
    
    
    LỚP 8
    
    I/
    DANH MỤC HÓA CHẤT MÔN HÓA LỚP 8
    
    a
    Danh mục đóng theo bộ
    
    1
    Lưu huỳnh bột
    Kg
    0.1
    
    
    
    2
    Đồng phôi bào
    Kg
    0.1
    
    
    
    3
    Nhôm lá
    Kg
    0.1
    
    
    
    4
    Sắt bột
    Kg
    0.2
    
    
    
    5
    Kẽm viên
    Kg
    0.2
    
    
    
    6
    Natri
    Kg
    0.05
    
    
    
    7
    Đồng II o xid
    Kg
    0.2
    
    
    
    8
    Mangan dioxid
    Kg
    0.05
    
    
    
    9
    Natrihidroxid
    Kg
    0.05
    
    
    
    10
    Đồng sun phát
    Kg
    0.05
    
    
    
    11
    Kalipemanganat
    Kg
    0.05
    
    
    
    12
    Can xicacbonat bột
    Kg
    0.1
    
    
    
    13
    Natriclacbonat
    Kg
    0.1
    
    
    
    14
    Natriclorua
    Kg
    0.5
    
    
    
    15
    Kaliclorat
    Kg
    0.5
    
    
    
    16
    Pa ra pin rắn
    Kg
    0.1
    
    
    
    17
    Phốt pho
    Kg
    0.1
    
    
    
    18
    Giấy quỳ tím
    Hộp
    1
    
    
    
    b
    Danh mục xuất lẻ
    
    1
    Nước cất
    Chai
    3
    
    
    
    2
    Amonihidroxid
    Chai
    1
    
    
    
    3
    A xitclohidric
    Chai
    1
    
    
    
    4
    A xitsunfuaric
    Chai
    1
    
    
    
    5
    Cồn đốt
    lít
    2
    
    
    
    6
    Phenolphtalein
    Chai
    1
    
    
    
    











    PHÒNG GD & ĐT HUYỆN YÊN MINH
    TRƯỜNG PTDTBT THCS SỦNG CHÁNG
    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHƯ NGHĨA VIỆT NAM
    Độc lập – Tự do – Hạnh Phúc
    
    
    BẢN ĐĂNG KÝ MUA HÓA CHẤT

    STT
    TÊN HÀNG
    ĐVT
    SỐ LƯỢNG
    ĐƠN GIÁ
    
    
    LỚP 9
    
    I/
    DANH MỤC HÓA CHẤT MÔN HÓA LỚP 9
    
    a
    Danh mục đóng theo bộ
    
    1
    Phốt pho đỏ
    Kg
    0.1
    
    
    
    2
    Đồng bột
    Kg
    0.2
    
    
    
    3
    Đồng dây
    Kg
    0.1
    
    
    
    4
    Đồng II o xid
    Kg
    0.2
    
    
    
    5
    Đồng II clorua
    Kg
    0.2
    
    
    
    6
    Can xi clo rua
    Kg
    0.1
    
    
    
    7
    Sắt III clo rua
    Kg
    0.1
    
    
    
    8
    Natrihidrocacbonat
    Kg
    0.2
    
    
    
    9
    KaliNitrat
    Kg
    0.1
    
    
    
    10
    Nước broom
    Kg
    0.2
    
    
    
    11
    Iod
    Kg
    0.1
    
    
    
    12
    Natri
    Kg
    0.05
    
    
    
    13
    Bạcnitrat
    Kg
    0.02
    
    
    
    14
    Kalicacbonat
    Kg
    0.2
    
    
    
    15
    Natricacbonat
    Kg
    0.2
    
    
    
    16
    Natriaxetat
    Kg
    0.2
    
    
    
    17
    Glucozo
    
    0.2
    
    
    
    18
    Magie
    Kg
    0.1
    
    
    
    19
    Natrihidroxit Kg 0.2
    
    20
    Nhôm bột
    Kg
    0.1
    
    
    
    21
    Nhôm lá
    Kg
    0.3
    
    
    
    22
    Natrisunpat
    Kg
    0.2
    
    
    
    23
    Canxicacbonat
    Kg
    0.3
    
    
    
    24
    Đốngunphat
    Kg
    0.3
    
    
    
    25
    Can xi oxid
    Kg
    0.2
    
    
    
    26
    Bariclo rua
    Kg
    0.1
    
    
    
    b
    Danh mục xuất lẻ
    
    
    
    
    
    1
    Rượu Etylic 90độ
    Chai
    1
    
    
    
    2
    Axitsunpuaric
    Chai
    1
    
    
    
    3
    Axitaxetic
    Chai
    1
    
    
    
    4
    Benzen
    Chai
    1
    
    
    
    

     
    Gửi ý kiến

    Thiếu nữ chơi trăng

    Tin tức nổi bật

    CÂU ĐỐI