Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
ĐẢNG BỆNH-Đăng kí mua hóa chất

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Vũ Thành Trung (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:50' 11-09-2012
Dung lượng: 124.0 KB
Số lượt tải: 15
Nguồn:
Người gửi: Vũ Thành Trung (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:50' 11-09-2012
Dung lượng: 124.0 KB
Số lượt tải: 15
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD & ĐT HUYỆN YÊN MINH
TRƯỜNG PTDTBT THCS SỦNG CHÁNG
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHƯ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh Phúc
BẢN ĐĂNG KÝ MUA HÓA CHẤT
STT
TÊN HÀNG
ĐVT
SỐ LƯỢNG
ĐƠN GIÁ
LỚP 8
I/
DANH MỤC HÓA CHẤT MÔN HÓA LỚP 8
a
Danh mục đóng theo bộ
1
Lưu huỳnh bột
Kg
0.1
2
Đồng phôi bào
Kg
0.1
3
Nhôm lá
Kg
0.1
4
Sắt bột
Kg
0.2
5
Kẽm viên
Kg
0.2
6
Natri
Kg
0.05
7
Đồng II o xid
Kg
0.2
8
Mangan dioxid
Kg
0.05
9
Natrihidroxid
Kg
0.05
10
Đồng sun phát
Kg
0.05
11
Kalipemanganat
Kg
0.05
12
Can xicacbonat bột
Kg
0.1
13
Natriclacbonat
Kg
0.1
14
Natriclorua
Kg
0.5
15
Kaliclorat
Kg
0.5
16
Pa ra pin rắn
Kg
0.1
17
Phốt pho
Kg
0.1
18
Giấy quỳ tím
Hộp
1
b
Danh mục xuất lẻ
1
Nước cất
Chai
3
2
Amonihidroxid
Chai
1
3
A xitclohidric
Chai
1
4
A xitsunfuaric
Chai
1
5
Cồn đốt
lít
2
6
Phenolphtalein
Chai
1
PHÒNG GD & ĐT HUYỆN YÊN MINH
TRƯỜNG PTDTBT THCS SỦNG CHÁNG
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHƯ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh Phúc
BẢN ĐĂNG KÝ MUA HÓA CHẤT
STT
TÊN HÀNG
ĐVT
SỐ LƯỢNG
ĐƠN GIÁ
LỚP 9
I/
DANH MỤC HÓA CHẤT MÔN HÓA LỚP 9
a
Danh mục đóng theo bộ
1
Phốt pho đỏ
Kg
0.1
2
Đồng bột
Kg
0.2
3
Đồng dây
Kg
0.1
4
Đồng II o xid
Kg
0.2
5
Đồng II clorua
Kg
0.2
6
Can xi clo rua
Kg
0.1
7
Sắt III clo rua
Kg
0.1
8
Natrihidrocacbonat
Kg
0.2
9
KaliNitrat
Kg
0.1
10
Nước broom
Kg
0.2
11
Iod
Kg
0.1
12
Natri
Kg
0.05
13
Bạcnitrat
Kg
0.02
14
Kalicacbonat
Kg
0.2
15
Natricacbonat
Kg
0.2
16
Natriaxetat
Kg
0.2
17
Glucozo
0.2
18
Magie
Kg
0.1
19
Natrihidroxit Kg 0.2
20
Nhôm bột
Kg
0.1
21
Nhôm lá
Kg
0.3
22
Natrisunpat
Kg
0.2
23
Canxicacbonat
Kg
0.3
24
Đốngunphat
Kg
0.3
25
Can xi oxid
Kg
0.2
26
Bariclo rua
Kg
0.1
b
Danh mục xuất lẻ
1
Rượu Etylic 90độ
Chai
1
2
Axitsunpuaric
Chai
1
3
Axitaxetic
Chai
1
4
Benzen
Chai
1
TRƯỜNG PTDTBT THCS SỦNG CHÁNG
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHƯ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh Phúc
BẢN ĐĂNG KÝ MUA HÓA CHẤT
STT
TÊN HÀNG
ĐVT
SỐ LƯỢNG
ĐƠN GIÁ
LỚP 8
I/
DANH MỤC HÓA CHẤT MÔN HÓA LỚP 8
a
Danh mục đóng theo bộ
1
Lưu huỳnh bột
Kg
0.1
2
Đồng phôi bào
Kg
0.1
3
Nhôm lá
Kg
0.1
4
Sắt bột
Kg
0.2
5
Kẽm viên
Kg
0.2
6
Natri
Kg
0.05
7
Đồng II o xid
Kg
0.2
8
Mangan dioxid
Kg
0.05
9
Natrihidroxid
Kg
0.05
10
Đồng sun phát
Kg
0.05
11
Kalipemanganat
Kg
0.05
12
Can xicacbonat bột
Kg
0.1
13
Natriclacbonat
Kg
0.1
14
Natriclorua
Kg
0.5
15
Kaliclorat
Kg
0.5
16
Pa ra pin rắn
Kg
0.1
17
Phốt pho
Kg
0.1
18
Giấy quỳ tím
Hộp
1
b
Danh mục xuất lẻ
1
Nước cất
Chai
3
2
Amonihidroxid
Chai
1
3
A xitclohidric
Chai
1
4
A xitsunfuaric
Chai
1
5
Cồn đốt
lít
2
6
Phenolphtalein
Chai
1
PHÒNG GD & ĐT HUYỆN YÊN MINH
TRƯỜNG PTDTBT THCS SỦNG CHÁNG
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHƯ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh Phúc
BẢN ĐĂNG KÝ MUA HÓA CHẤT
STT
TÊN HÀNG
ĐVT
SỐ LƯỢNG
ĐƠN GIÁ
LỚP 9
I/
DANH MỤC HÓA CHẤT MÔN HÓA LỚP 9
a
Danh mục đóng theo bộ
1
Phốt pho đỏ
Kg
0.1
2
Đồng bột
Kg
0.2
3
Đồng dây
Kg
0.1
4
Đồng II o xid
Kg
0.2
5
Đồng II clorua
Kg
0.2
6
Can xi clo rua
Kg
0.1
7
Sắt III clo rua
Kg
0.1
8
Natrihidrocacbonat
Kg
0.2
9
KaliNitrat
Kg
0.1
10
Nước broom
Kg
0.2
11
Iod
Kg
0.1
12
Natri
Kg
0.05
13
Bạcnitrat
Kg
0.02
14
Kalicacbonat
Kg
0.2
15
Natricacbonat
Kg
0.2
16
Natriaxetat
Kg
0.2
17
Glucozo
0.2
18
Magie
Kg
0.1
19
Natrihidroxit Kg 0.2
20
Nhôm bột
Kg
0.1
21
Nhôm lá
Kg
0.3
22
Natrisunpat
Kg
0.2
23
Canxicacbonat
Kg
0.3
24
Đốngunphat
Kg
0.3
25
Can xi oxid
Kg
0.2
26
Bariclo rua
Kg
0.1
b
Danh mục xuất lẻ
1
Rượu Etylic 90độ
Chai
1
2
Axitsunpuaric
Chai
1
3
Axitaxetic
Chai
1
4
Benzen
Chai
1
 









Các ý kiến mới nhất